Hệ thống showroom

01 SHOWROOM THUẬN DŨNG

Địa chỉ: 351 Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội

Điện thoại : 024 38 539 360

Fax : 024 38 536 212

Email : cuongquoctas@gmail.com

Hotline : 1900 561 279 (ext 101)

02 SHOWROOM PHẠM VĂN ĐỒNG

Địa chỉ: 116A Phạm Văn Đồng, Xuân Đỉnh Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại : 08 8888 3691

Email : cuongquoc116a@gmail.com

Hotline : 1900 561 279 (ext 101)

03 SHOWROOM LÊ TRỌNG TẤN

Địa chỉ: D4-39, KĐT mới, Đ. Lê Trọng Tấn, P. Dương Nội, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội

Điện thoại : 08 8888 3691

Email : cuongquoctas@gmail.com

Hotline : 1900 561 279 (ext 111)

04 CHI NHÁNH HẢI PHÒNG

Địa chỉ: Số 1 Máng Nước, An Dương, Hải Phòng

Điện thoại : 022 5281 8181

Email : cuongquoctas@gmail.com

Hotline : 0978 894 688

05 KHO AN KHÁNH

Địa chỉ: 1034 Đường 72 An Thượng, An Khánh, Hà Nội

Điện thoại : 0904.726.152 - 024.2210.2491 * 024.3629.0927

Hotline : 1900 561 279 (ext 109)

Email : cuongquoctas@gmail.com

Bán hàng trực tuyến

Tin tức

Gạch lát nền đẹp

Gạch ốp tường đẹp

Thiết bị vệ sinh yêu thích

Thiết bị bếp nhập khẩu

Phụ kiện nhà tắm

Danh mục sản phẩm

Danh mục sản phẩm

15-04-2025, 2:50 pm
Nên chọn đá tự nhiên hay đá nung kết? So sánh chi tiết từ A-Z

Trong số các loại vật liệu ốp lát, đá luôn giữ một vị trí quan trọng nhờ vẻ đẹp độc đáo, độ bền bỉ và tính ứng dụng đa dạng. Tuy nhiên, với sự phát triển của khoa học công nghệ, bên cạnh các loại đá tự nhiên hình thành qua hàng triệu năm địa chất, một loại vật liệu mới đã xuất hiện và nhanh chóng chiếm được sự quan tâm chính là đá nung kết.

Vậy đá tự nhiênđá nung kết có điểm gì khác biệt? Bài viết này sẽ đi sâu vào so sánh hai loại vật liệu này trên nhiều khía cạnh, khiến người dùng cần hiểu rõ trước khi đưa ra quyết định phù hợp.

So sánh đá tự nhiên và đá nung kết

1. Khái niệm và nguồn gốc

Sự khác biệt cơ bản nhất giữa đá tự nhiên và đá nung kết nằm ở nguồn gốc hình thành. Đá tự nhiên là loại đá được hình thành qua hàng triệu năm trong lòng đất, dưới tác động của áp suất, nhiệt độ và các yếu tố địa chất tự nhiên.

Chúng được khai thác từ các mỏ đá trên khắp thế giới, mỗi loại mang trong mình những khoáng chất và cấu trúc tinh thể độc đáo, tạo nên màu sắc, vân đá và độ cứng khác nhau. Một số loại đá tự nhiên phổ biến bao gồm đá granite (hoa cương), đá marble (cẩm thạch), đá travertine, đá slate (phiến), v.v...

Đá tự nhiên

Ngược lại, đá nung kết là một sản phẩm nhân tạo, được sản xuất bằng công nghệ hiện đại. Chúng được tạo ra bằng cách nung hỗn hợp gồm khoáng chất tự nhiên, chất kết dính, chất tạo màu và một số chất phụ gia, ở nhiệt độ cao trên 1200°C.

Quá trình này mô phỏng một cách rút gọn các điều kiện địa chất tự nhiên, tạo ra một vật liệu có bề mặt và đặc tính giống với đá tự nhiên nhưng vượt trội về mặt kỹ thuật, đồng thời thân thiện với môi trường.

Đá nung kết

>>> Xem thêm: Sacmi Continua+ cách mạng hóa sản xuất gạch tấm lớn và đá nung kết

2. Tính thẩm mỹ và đa dạng thiết kế

Về phương diện thẩm mỹ, đá tự nhiên luôn được đánh giá cao bởi sự độc đáo và không trùng lặp, được tạo nên bởi các vân đá, màu sắc và cấu trúc tinh thể tự nhiên. Mỗi tấm đá là một tác phẩm nghệ thuật riêng biệt, mang đến sự sang trọng và đẳng cấp cho không gian sử dụng.

Sự đa dạng về màu sắc và hoa văn của đá tự nhiên là vô tận, từ những gam màu trung tính đến những màu sắc rực rỡ, từ những đường vân mềm mại đến những họa tiết mạnh mẽ.

Trong khi đó, đá nung kết có lợi thế ở khả năng mô phỏng gần như hoàn hảo mọi loại vân đá nhờ công nghệ in kỹ thuật số hiện đại. Tuy nhiên, điểm khác biệt với đá tự nhiên lại nằm ở tính đồng nhất. Trong khi đá tự nhiên có thể có sự khác biệt về vân đá và màu sắc giữa các phiến, thì đá nung kết được sản xuất với độ đồng đều cao hơn, tạo ra một bề mặt liền mạch và nhất quán.

Bên cạnh đó, công nghệ sản xuất đá nung kết còn cho phép tạo ra những mẫu mã và hiệu ứng bề mặt đa dạng, vượt ra ngoài những gì có thể tìm thấy trong tự nhiên.

Ứng dụng của đá nung kết

3. Đặc tính vật lý

- Độ cứng:

Đá tự nhiên, đặc biệt là granite và quartzite, nổi tiếng về độ cứng cao mang lại khả năng chịu lực tốt và chống trầy xước. Tuy nhiên, một số loại đá như marble lại mềm và xốp hơn, dễ bị trầy xước. Trái lại, nhờ quy trình sản xuất đặc biệt nên đá nung kết thường có độ cứng và độ bền cao, thậm chí vượt trội hơn một số loại đá tự nhiên. Chúng có khả năng chống trầy xước, chống va đập và chịu tải trọng lớn.

- Khả năng chống thấm nước:

Khả năng chống thấm nước và hóa chất của đá tự nhiên khác nhau tùy thuộc vào loại đá cũng như độ rỗng của nó. Một số loại đá như granite có độ riingx thất và khả năng chống thấm tốt hơn marble hoặc travertine.

Đá nung kết thường có độ đặc chắc cao, gần như không có lỗ rỗng, do đó có khả năng chống thấm nước và các loại hóa chất thông thường rất tốt. Điều này làm cho đá nung kết trở thành lựa chọn lỹ tưởng cho các khu vực ẩm ướt như nhà bếp và phòng tắm.

4. Ứng dụng thực tế

Cả đá tự nhiên và đá nung kết đều được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và trang trí nội ngoại thất. Đá tự nhiên thường được ưu tiên cho các hạng mục công trình cao cấp và tính biểu tượng như mặt tiền biệt thự, đại sảnh khách sạn... Vẻ đẹp "thiên nhiên nguyên bản" của đá tự nhiên mang đến sự sang trọng và giá trị lâu dài cho công trình.

Ứng dụng của đá tự nhiên

Dòng sản phẩm đá nung kết có tính ứng dụng linh hoạt hơn, từ nội thất (bàn bếp, bàn ăn, mặt bàn lavabo) đến ngoại thất, nhờ khả năng chống chịu thời tiết và độ bền cao. Đặc biệt, khả năng tạo ra các tấm đá kích thước lớn với độ dày khác nhau cũng mở ra những ứng dụng mới cho đá nung kết trong thiết kế nội thất hiện đại.

5. Giá thành và yếu tố môi trường

Về mặt chi phí, đá tự nhiên có giá dao động rất lớn tùy thuộc vào loại đá, nguồn gốc, độ quý hiếm và chi phí khai thác, vận chuyển và chế tác. Một số loại đá tự nhiên cao cấp như marble Ý có thể có giá thành rất cao.

Trái lại, đá nung kết thường có giá thành ổn định hơn và có thể cạnh tranh hơn so với một số loại đá tự nhiên cao cấp. Tuy nhiên, giá cả cụ thể sẽ phụ thuộc vào thương hiệu, kích thước, độ dày và bề mặt hoàn thiện của sản phẩm.

Về tính bền vững, việc khai thác đá tự nhiên có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường như phá hủy cảnh quan, ô nhiễm nguồn nước và tiêu thụ năng lượng. Tuy nhiên, đá tự nhiên là một vật liệu tự nhiên và có tuổi thọ rất cao, giảm thiểu nhu cầu thay thế và do đó có thể được coi là một lựa chọn bền vững trong dài hạn.

Mặt khác, đá nung kết với quy trình sản xuất công nghiệp, có thể tiêu thụ năng lượng và tài nguyên. Tuy nhiên, nhiều nhà sản xuất đá nung kết đang nỗ lực áp dụng các công nghệ xanh và sử dụng vật liệu tái chế để giảm thiểu tác động đến môi trường.

Đá ốp lát

>>> Xem thêm: Khám phá đá nung kết Vasta và Boride bán chạy tại Cường Quốc

Có thể nói, đá tự nhiênđá nung kết mỗi loại đều mang những giá trị riêng, phù hợp với những nhu cầu và định hướng thiết kế khác nhau. Việc lựa chọn loại đá nào phụ thuộc vào phong cách kiến trúc, ngân sách đầu tư và yêu cầu sử dụng cụ thể của mỗi công trình.

Trong tương lai, có thể không phải là sự thay thế giữa hai dòng sản phẩm, mà là sự kết hợp hài hòa giữa nét đẹp tự nhiên và tiện ích công nghệ để tạo nên không gian sống hiện đại, tinh tế và bền vững.

zalo icon
So sánh sản phẩm